mít đặc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại mít: Chỉ một giống mít có đặc điểm là múi mít dày, ít xơ và thường có vị rất ngọt.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người ngu dốt, không biết gì: Dùng để chỉ một người hoàn toàn thiếu hiểu biết, dốt đặc, không có chút kiến thức nào về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Vườn nhà bà tôi có một cây mít đặc rất sai quả. (Vườn nhà bà tôi có một cây mít đặc ra rất nhiều quả.)
- So với mít dai, tôi thích ăn mít đặc hơn vì múi nó dày và ngọt. (So với mít dai, tôi thích ăn mít đặc hơn vì múi của nó dày và ngọt.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- Hỏi nó chuyện đó làm gì, nó mít đặc về khoa học lắm. (Hỏi nó chuyện đó làm gì, nó hoàn toàn không biết gì về khoa học.)
- Anh ta tỏ ra là một kẻ mít đặc khi không thể trả lời những câu hỏi cơ bản nhất. (Anh ta tỏ ra là một kẻ dốt nát khi không thể trả lời những câu hỏi cơ bản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với tính chất nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết: Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc có phần khinh miệt để nhấn mạnh mức độ ngu dốt, không biết gì của một người.
- Nó mít đặc chữ nghĩa, đừng có bàn chuyện văn chương với nó. (Nó hoàn toàn mù chữ, đừng có bàn chuyện văn chương với nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mít (danh từ): Tên chung của một loại cây ăn quả nhiệt đới và quả của nó.
- Dốt đặc (tính từ): Hoàn toàn ngu dốt, không có chút kiến thức nào. (Đây là từ gần nghĩa với nghĩa bóng của "mít đặc").
- Mù tịt (tính từ): Không biết gì, không hiểu gì (thường dùng cho thông tin cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Ngu dốt: Thiếu học thức, trí tuệ kém cỏi.
- Dốt nát: Trình độ học vấn thấp, thiếu hiểu biết.
- Tối dạ: Chậm hiểu, khó tiếp thu.
Từ trái nghĩa
- Thông thái: Có hiểu biết sâu rộng và sáng suốt.
- Uyên bác: Có kiến thức rộng và sâu.
- Sáng dạ: Nhanh hiểu, tiếp thu tốt.
Thành ngữ liên quan
- Mù tịt như mít đặc: Một thành ngữ nhấn mạnh sự không biết gì, hoàn toàn mù mờ về một việc.
- Hỏi nó đường đi, nó cứ lắc đầu nói mù tịt như mít đặc. (Hỏi nó đường đi, nó cứ lắc đầu nói hoàn toàn không biết gì.)
- Nh. Mít.